KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
23/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
30-08
2025
FK Velez Mostar
Posusje
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
13-09
2025
Posusje
Zrinjski Mostar
21 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
20-09
2025
FK Sloga Doboj
Posusje
28 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
30-08
2025
FK Sarajevo
Rudar Prijedor
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
13-09
2025
Rudar Prijedor
FK Velez Mostar
21 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
20-09
2025
Zrinjski Mostar
Rudar Prijedor
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Posusje và Rudar Prijedor vào 02:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Donald MollsMax Galic
Marko Domancic
84'
David MistrafovicLeon Krekovic
82'
Fran CuljakAnte Zivkovic
82'
82'
Mihajlo SavanovicJorge Bolivar
Alex SobczykMario Cuic
75'
69'
Nedim Keranovic
Zvonimir BegicMateo Andacic
67'
Marko HanuljakJan Rauzan
67'
Jan Rauzan
63'
58'
Joseph Amoah
46'
Arber MrijajLuka Misimovic
46'
Nedim KeranovicNemanja Rakovic
25'
Nemanja Rakovic
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Antonio Soldo
Miso Dubljanic
993
Slavisa Radovic
Dekic D. G.
24
Luka Mikulić
Abel P.
4430
Lasic M.
Nemanja Pekija
572
Posinkovic L.
Rakovic N.
266
Mateo Andacic
Borislav Kotev
117
Krekovic L.
Amoah J.
2818
Cuic M.
Andres Mohedano
819
Domancic M.
Bolivar J.
218
Rauzan J.
Galic M.
932
Zivkovic A.
Misimovic L.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
| 2.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 11% | 4% |
| 16% | 18% | 16~30 | 15% | 13% |
| 23% | 18% | 31~45 | 20% | 18% |
| 13% | 21% | 46~60 | 18% | 15% |
| 16% | 12% | 61~75 | 13% | 15% |
| 20% | 21% | 76~90 | 20% | 31% |