KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
24/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2025
Westerlo
Royal Antwerp FC
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-09
2025
Royal Antwerp FC
Gent
21 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2025
Anderlecht
Royal Antwerp FC
26 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2025
KV Mechelen
La Louviere
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2025
Standard Liege
KV Mechelen
19 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2025
KV Mechelen
Cercle Brugge
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal Antwerp FC và KV Mechelen vào 18:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mauricio BenitezMahamadou Doumbia
90+3'
87'
Therence Koudou
87'
Fredrik Hammar
85'
Patrick PfluckeMory Konate
Mahamadou DoumbiaAndreas Verstraeten
80'
79'
Halil OzdemirKerim Mrabti
David Gabriel JesusMarwan Al-Sahafi
62'
Boubakar KouyateGlenn Bijl
62'
61'
Bill AntonioMoncef Zekri
61'
Benito RamanBilal Bafdili
Dennis Praet
54'
Dennis Praet
54'
Semm RendersDaam Foulon
52'
Andreas VerstraetenYuto Tsunashima
52'
31'
Lion Lauberbach
Thibo SomersVincent Janssen
27'
11'
Therence Koudou
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-2-1 Khách
15
Thoelen Y.
De Wolf O.
133
Zeno Van Den Bosch
Redouane Halhal
226
Rosen Bozhinov
Konate M.
84
Tsunashima Y.
Gora Diouf
48
Praet D.
Therence Koudou
75
Foulon D.
Hammar F.
620
Doumbia M.
Schoofs R.
1623
Bijl G.
Moncef Zekri
2324
Somers T.
Bafdili B.
359
Marwan Al-Sahafi
Mrabti K.
1918
Janssen V.
Lauberbach L.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 16 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 15% | 6% |
| 6% | 17% | 16~30 | 15% | 28% |
| 22% | 15% | 31~45 | 19% | 15% |
| 22% | 23% | 46~60 | 15% | 2% |
| 13% | 11% | 61~75 | 13% | 20% |
| 24% | 15% | 76~90 | 21% | 26% |