KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
01/09 00:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-09
2025
Anderlecht
Genk
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2025
Genk
Saint Gilloise
18 Ngày
Europa League
Cách đây
26-09
2025
Glasgow Rangers
Genk
25 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2025
Zulte Waregem
Oud Heverlee Leuven
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2025
Sporting Charleroi
Zulte Waregem
18 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
26-09
2025
Zulte Waregem
Royal Antwerp FC
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genk và Zulte Waregem vào 00:15 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joris Kayembe
90+2'
Ken NkubaRobin Mirisola
88'
82'
Stavros GavrielThomas Claes
78'
Anosike EmentaEnrique Lofolomo
Nikolas SattlbergerKonstantinos Karetsas
77'
Yaimar MedinaJunya Ito
77'
Noah Adedeji-SternbergJarne Steuckers
77'
74'
Tochukwu Nnadi
63'
Nikola MituljikicSerxho Ujka
Zakaria El OuahdiJarne Steuckers
56'
47'
Enrique Lofolomo
Josue Ndenge KongoloIbrahima Sory Bangoura
38'
35'
Anton Tanghe
Mujaid Sadick
33'
Robin MirisolaZakaria El Ouahdi
29'
Robin Mirisola
14'
Mujaid SadickMatte Smets
13'
2'
Jeppe ErenbjergThomas Claes
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
26
Lawal T.
Gabriel B.
1318
Kayembe J.
Tanghe A.
36
Matte Smets
Lofolomo E.
63
Sadick M.
Kiilerich Rask J.
577
Zakaria El Ouahdi
Wilguens Paugain
128
Heynen B.
Tochukwu Nnadi
2121
Ibrahima Sory Bangoura
Thomas Claes
810
Ito J.
Cappelle Y.
5520
Karetsas K.
Ujka S.
367
Steuckers J.
Jeppe Erenbjerg
2429
Mirisola R.
Opoku J.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 12% | 12% |
| 22% | 9% | 16~30 | 12% | 10% |
| 22% | 19% | 31~45 | 25% | 14% |
| 8% | 14% | 46~60 | 9% | 20% |
| 14% | 23% | 61~75 | 15% | 18% |
| 22% | 23% | 76~90 | 25% | 26% |