KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
17/08 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-08
2025
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow
4 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-08
2025
Stal Rzeszow
Miedz Legnica
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
30-08
2025
Gornik Leczna
Stal Rzeszow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-08
2025
Puszcza Niepolomice
GKS Tychy
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-08
2025
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
30-08
2025
Puszcza Niepolomice
Chrobry Glogow
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stal Rzeszow và Puszcza Niepolomice vào 00:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dominik PolapPatryk Warczak
84'
Filip WolskiSzymon Lyczko
84'
77'
Bartlomiej JuszczykFilipe Nascimento
76'
Norbert BarczakKonrad Kasolik
73'
Kacper Smiglewski
Kacper MasiakKsawery Kukulka
71'
67'
Kacper Smiglewski
65'
Mateusz StepienOlaf Korczakowski
61'
Mateusz Cholewiak
Michal Perchel
59'
Michal OpalskiOliwier Slawinski
57'
44'
Konrad Kasolik
31'
Kacper Smiglewski
30'
Michal WalskiKonrad Kasolik
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
23'
Vladislav Krasovskiy
21'
19'
Adrian Piekarski
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-1-1 Khách
88
Marek Koziol
Michal Perchel
3177
Kukulka K.
Konrad Kasolik
24
Synos M.
Kacper Przybylko
233
Vladislav Krasovskiy
Adrian Piekarski
342
Patryk Warczak
Piotr Mrozinski
818
Wachowiak K.
Olaf Korczakowski
117
Lysiak K.
Walski M.
1621
Kadziolka S.
Stepien K.
546
Lyczko S.
Cholewiak M.
1010
Jonathan Junior
Nascimento F.
8817
Slawinski O.
Smiglewski K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 8.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 9% | 1~15 | 13% | 12% |
| 22% | 24% | 16~30 | 16% | 10% |
| 13% | 12% | 31~45 | 23% | 27% |
| 15% | 17% | 46~60 | 8% | 22% |
| 18% | 14% | 61~75 | 18% | 12% |
| 25% | 19% | 76~90 | 20% | 15% |