KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
31/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Znicz Pruszkow
GKS Tychy
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
27-09
2025
Miedz Legnica
Znicz Pruszkow
27 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Pogon Siedlce
Slask Wroclaw
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
27-09
2025
GKS Tychy
Pogon Siedlce
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Znicz Pruszkow và Pogon Siedlce vào 00:30 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Jakub ZbrogNikodem Zielonka
Mateusz MakMichal Borecki
87'
78'
Przemyslaw Misiak
77'
Alan RybakDamian Szuprytowski
Adrian KazimierczakRadoslaw Majewski
76'
Aleksander NadolskiTymon Proczek
76'
73'
Nikodem ZielonkaCezary Demianiuk
Krystian TabaraDominik Sokol
67'
65'
Marcin Flis
53'
Milosz Drag
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
12
Piotr Misztal
Jakub Lemanowicz
5799
Koprowski O.
Przemyslaw Misiak
45
Jach J.
Dembek B.
314
Okhronchuk V.
Flis M.
611
Pawel Moskwik
Krystian Mis
28
Proczek T.
Drag M.
1080
Plewka P.
Ernest Dzieciol
3120
Borecki M.
Famulak M.
117
Sokol D.
Damian Szuprytowski
79
Radoslaw Majewski
Cezary Demianiuk
5629
Bak D.
Podlinski K.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 15.5 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1~15 | 17% | 9% |
| 20% | 4% | 16~30 | 19% | 18% |
| 18% | 30% | 31~45 | 14% | 25% |
| 18% | 13% | 46~60 | 12% | 12% |
| 18% | 20% | 61~75 | 12% | 15% |
| 16% | 23% | 76~90 | 23% | 18% |