KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
30/08 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
13-09
2025
Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
20-09
2025
FC Unirea 2004 Slobozia
Petrolul Ploiesti
20 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
27-09
2025
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia
27 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
13-09
2025
Universitaea Cluj
FC Rapid Bucuresti
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
20-09
2025
SCM Argesul Pitesti
Universitaea Cluj
20 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
27-09
2025
Universitaea Cluj
CFR Cluj
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Unirea 2004 Slobozia và Universitaea Cluj vào 22:45 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Miguel Angelo Gomes da SilvaDorin Codrea
78'
Andrej FabryDan Nistor
78'
Andrei ArteanGabriel Simion
Said Ahmed SaidFlorin Flavius Purece
74'
Florinel IbrianAndrei Dorobantu
74'
Ronaldo DeaconuValon Hamdiju
69'
Eduard FlorescuCristian Barbut
62'
Patrick DulceaAndrei Dragu
61'
60'
Alexandru BotaAtanas Trica
54'
Dan NistorAtanas Trica
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-1-2 Khách
12
Denis Rusu
Gertmonas E.
3029
Serbanica D.
Mikanovic D.
246
Marius Paul Antoche
Cisse J.
264
Ionut Dinu
Cristea L.
62
Dorobantu A.
Chipciu A.
2730
Purece F.
Simion G. B.
985
Hamdiu V.
Dorin Codrea
824
Vlad Pop
Ovidiu Alexandru Bic
9411
Andrei Dragu
Nistor D.
1098
Afalna C.
Atanas Trica
923
Barbut C.
Lukic J.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 3.4 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 6% | 8% |
| 7% | 12% | 16~30 | 17% | 12% |
| 28% | 22% | 31~45 | 13% | 22% |
| 10% | 12% | 46~60 | 8% | 18% |
| 23% | 10% | 61~75 | 26% | 14% |
| 20% | 32% | 76~90 | 26% | 20% |