KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Iceland
01/09 02:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
14-09
2025
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
12-09
2025
IA Akranes
Breidablik
10 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
14-09
2025
Breidablik
IBV Vestmannaeyjar
13 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
02-10
2025
Lausanne Sports
Breidablik
31 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vikingur Reykjavik và Breidablik vào 02:15 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robert Orri ThorkelssonOliver Ekroth
89'
Matthias Vilhjalmsson
86'
Matthias VilhjalmssonKarl Fridleifur Gunnarsson
83'
David Orn AtlasonOskar Borgthorsson
83'
73'
Arnor Gauti Jonsson
Erlingur AgnarssonStigur Diljan Thordarson
70'
Tarik IbrahimagicGylfi Sigurdsson
69'
Vaaldimar Thor Ingimundarson
62'
59'
Kristofer Ingi KristinssonAron Bjarnason
59'
Asgeir Helgi OrrasonTobias Thomsen
53'
Viktor Karl Einarsson
46'
Agust Orri ThorsteinssonKristinn Jonsson
Stigur Diljan Thordarson
31'
Oskar BorgthorssonOliver Ekroth
18'
Gylfi Sigurdsson
14'
8'
Tobias ThomsenDamir Muminovic

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Jonsson I.
Anton Ari Einarsson
1
77
Stigur Diljan Thordarson
Valgeirsson V.
17
2
Thorkelsson S.
Margeirsson V.
21
4
Ekroth O.
Muminovic D.
44
22
Gunnarsson K.
Jonsson K.
19
11
Hafsteinsson D.
Arnor Gauti Jonsson
6
32
Sigurdsson G.
Bjarnason A.
11
9
Gudjonsson H.
Gunnlaugsson H.
7
25
Ingimundarson V.
Einarsson V.
8
19
Borgborsson O.
Ingvarsson D.
18
23
Hansen N.
Thomsen T.
77
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.5
1.9Bàn thua2.2
10.4Sút cầu môn(OT)11.1
5.7Phạt góc6.9
1.7Thẻ vàng1.7
11.1Phạm lỗi13.1
56.9%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%8%1~150%12%
20%23%16~3014%6%
10%21%31~4521%23%
15%12%46~6014%17%
17%10%61~7529%19%
17%23%76~9019%21%