KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
30/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-09
2025
Spartak Varna
FC Arda Kardzhali
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-09
2025
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Varna và Lokomotiv Plovdiv vào 23:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Enzo Espinoza
Ndualu Pahama
90+2'
86'
Perea
83'
Martin RuskovMartin Atanasov
Mateo Juric-Petrasilo
82'
Bernardo CoutoIlker Budinov
77'
76'
Martin Ruskov
76'
Martin AtanasovParvizchon Umarbaev
76'
Nikolay Stefanov NikolaevJulien Lamy
70'
Todor Pavlov
Ilker BudinovDaniel Ivanovski
67'
64'
Francisco PolitinoDimitar Iliev
64'
PereaCatalin Mihai Itu
Daniel Ivanovski
62'
Tsvetoslav Mikhailov Marinov
53'
Ndualu PahamaDaniel Halachev
46'
Emil YanchevZhak Pehlivanov
46'
Deyan Lozev
33'
28'
Todor Pavlov
4'
Parvizchon UmarbaevAdrian Cova
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Maksym Kovalov
Bojan Milosavljevic
188
Damyan Yordanov
Cova A.
244
Angel Granchov
Ruskov M.
233
Juric-Petrasilo M.
Todor Pavlov
520
Lozev D.
Enzo Espinoza
216
Zhak Pehlivanov
Ivaylo Ivanov
2217
Tsvetoslav Mikhailov Marinov
Efe Ali
1221
Xande
Itu C.
947
Bernardo Couto
Umarbaev P.
398
Ivanov D.
Julien Lamy
999
Halachev D.
Iliev D.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 3 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 40.2% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 16% | 12% |
| 21% | 24% | 16~30 | 16% | 18% |
| 18% | 15% | 31~45 | 11% | 15% |
| 15% | 15% | 46~60 | 11% | 21% |
| 18% | 15% | 61~75 | 11% | 15% |
| 15% | 18% | 76~90 | 32% | 15% |