KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
17/08 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-08
2025
FC Nordsjaelland
Viborg
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
30-08
2025
Vejle
Viborg
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
Viborg
Aarhus AGF
28 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
24-08
2025
Midtjylland
Silkeborg IF
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
31-08
2025
Silkeborg IF
Sonderjyske
13 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
Silkeborg IF
Odense BK
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viborg và Silkeborg IF vào 21:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Jens Martin Gammelby
87'
Alexander Illum SimmelhackTonni Adamsen
Mees HoedemakersThomas Jorgensen
83'
Asker BeckMads Sondergaard
74'
Mads Sondergaard
72'
71'
Julius NielsenAlexander Busch
71'
Sofus Berger BrixYounes Bakiz
63'
Rami HajalCallum McCowatt
63'
Mads FreundlichOskar Boesen
62'
Pelle Mattsson
Dorian HanzaTim Freriks
58'
Charly HornemanJakob Vester
58'
Thomas Jorgensen
57'
Tim Freriks
54'
Daniel AnyembeIvan Nasberg
46'
Tim Freriks
45+1'
Jakob Vester
38'
Mads SondergaardJean-Manuel Mbom
18'
11'
Tonni AdamsenCallum McCowatt
2'
Alexander Busch

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-2-1 Khách
1
Pedersen L.
Larsen N.
1
26
Bidstrup H.
Ostrom R.
3
2
Nasberg I.
Busch A.
40
55
Radic S.
Poulsen A.
2
18
Mbom J.
Gammelby J.
19
6
Sondergaard Clausen M.
Larsen M.
20
13
Gronning J.
Mattsson P.
6
10
Thomas Jorgensen
Oskar Boesen
41
29
Jalal Karchoud S.
McCowatt C.
17
9
Tim Freriks
Bakiz Y.
10
37
Jakob Vester
Adamsen T.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.3
1.2Bàn thua1.9
15.1Sút cầu môn(OT)11.5
5.1Phạt góc5.4
2Thẻ vàng1.3
10.4Phạm lỗi9.1
50.3%Kiểm soát bóng55.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%24%1~1510%10%
19%18%16~3015%20%
17%14%31~4520%28%
17%8%46~6025%10%
16%12%61~7512%14%
22%22%76~9015%18%