KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie C
10/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
17-08
2025
Brusque FC
Londrina (PR)
6 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-08
2025
Londrina (PR)
Anapolis FC
13 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
01-09
2025
Ponte Preta
Londrina (PR)
21 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
17-08
2025
Nautico (PE)
Anapolis FC
6 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-08
2025
Sao Bernardo
Nautico (PE)
13 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
01-09
2025
Nautico (PE)
Ituano (SP)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Londrina (PR) và Nautico (PE) vào 21:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Carlinhos
90+2'
Igor Pereira
Alison Lopes Ferreira
80'
79'
Helio
72'
Marco Batistussi
64'
Bruno Ferreira Mombra Rosa
60'
Marco Batistussi
44'
Auremir Evangelista dos Santos
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 49.9% | Phạm lỗi | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 8% | 1~15 | 16% | 12% |
| 14% | 20% | 16~30 | 6% | 21% |
| 12% | 18% | 31~45 | 30% | 3% |
| 28% | 12% | 46~60 | 10% | 15% |
| 10% | 10% | 61~75 | 10% | 21% |
| 18% | 29% | 76~90 | 26% | 25% |