KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division B
06/09 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3B
Cách đây
13-09
2025
FK Khimki B
Rotor Volgograd B
7 Ngày
RUS D3B
Cách đây
20-09
2025
Rotor Volgograd B
FK Zvezda Ryazan
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
27-09
2025
Rodina Moskva III
Rotor Volgograd B
21 Ngày
RUS D3B
Cách đây
13-09
2025
FK Oryol
Metallurg Lipetsk
7 Ngày
RUS D3B
Cách đây
20-09
2025
Dinamo Saint Petersburg
FK Oryol
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
27-09
2025
FK Oryol
Arsenal Tula II
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rotor Volgograd B và FK Oryol vào 21:30 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Igor Bugaenko
Mikhail Tsipushtanov Alexandrovich
68'
Maksim Maltsev
44'
41'
Gocha Gogrichiani
25'
Maksim Tarasov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 16 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 14% | 12% |
| 11% | 8% | 16~30 | 11% | 23% |
| 20% | 21% | 31~45 | 12% | 6% |
| 29% | 21% | 46~60 | 16% | 19% |
| 5% | 15% | 61~75 | 22% | 25% |
| 17% | 23% | 76~90 | 22% | 12% |