KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
14-09
2025
Atalanta
Lecce
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-09
2025
Lecce
Cagliari
22 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
24-09
2025
AC Milan
Lecce
25 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-09
2025
AC Milan
Bologna
16 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-09
2025
Udinese
AC Milan
22 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
24-09
2025
AC Milan
Lecce
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lecce và AC Milan vào 01:45 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Cheveyo BalentienSantiago Gimenez
86'
Christian Pulisic
Thorir HelgasonYlber Ramadani
81'
Konan Ignace Jocelyn N’driTete Morente
81'
77'
Christian PulisicAlexis Saelemaekers
76'
Samuele RicciRuben Loftus Cheek
66'
Ruben Loftus CheekLuka Modric
Kialonda Gaspar
64'
Medon BerishaMohamed Kaba
63'
Riccardo SottilSantiago Pierotti
63'
62'
Santiago Gimenez
Nikola StulicFrancesco Camarda
46'
5'
Matteo Gabbia
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
30
Falcone W.
Maignan M.
1625
Gallo A.
Tomori F.
2344
Tiago Gabriel
Gabbia M.
464
Kialonda Gaspar
Pavlovic S.
3117
Veiga D.
Musah Y.
8029
Coulibaly L.
Modric L.
1420
Ramadani Y.
Fofana Y.
1977
Kaba M.
Estupinan P.
27
Tete Morente
Loftus-Cheek R.
822
Camarda F.
Saelemaekers A.
5650
Pierotti S.
Gimenez S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 9% | 1~15 | 11% | 25% |
| 15% | 9% | 16~30 | 8% | 11% |
| 18% | 18% | 31~45 | 22% | 2% |
| 12% | 14% | 46~60 | 15% | 22% |
| 15% | 23% | 61~75 | 15% | 19% |
| 18% | 25% | 76~90 | 26% | 19% |