KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
15-09
2025
AC Milan
Bologna
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-09
2025
Bologna
Genoa
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
28-09
2025
Lecce
Bologna
28 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
16-09
2025
Como
Genoa
16 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-09
2025
Fiorentina
Como
21 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
24-09
2025
Como
US Sassuolo Calcio
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bologna và Como vào 23:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Juan MirandaCharalampos Lykogiannis
82'
81'
Martin BaturinaLucas Da Cunha
Tommaso Pobega
78'
75'
Jacobo Ramon Naveros
Thijs DallingaSantiago Thomas Castro
73'
Jhon Janer Lucumi
67'
Tommaso PobegaNikola Moro
65'
Jens OdgaardGiovanni Fabbian
65'
Riccardo OrsoliniSantiago Thomas Castro
59'
57'
Alvaro MorataAnastasios Douvikas
57'
Nicolas KuhnMergim Vojvoda
46'
Sergi Roberto CarnicerMaximo Perrone
Jhon Janer LucumiMartin Vitik
46'
Martin Vitik
37'
35'
Ivan Smolcic
28'
Maximo Perrone
27'
Ivan SmolcicIgnace Van Der Brempt
Nicolo Cambiaghi
2'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Skorupski L.
Butez J.
122
Lykogiannis C.
Van der Brempt I.
7714
Heggem T.
Jacobo Ramon Naveros
1441
Martin Vitik
Kempf M. O.
220
Zortea N.
Gomez V. A.
36
Moro N.
Perrone M.
238
Freuler R.
Da Cunha L.
3328
Cambiaghi N.
Vojvoda M.
3180
Giovanni Fabbian
Paz Martinez N.
107
Orsolini R.
Rodriguez J.
179
Castro S.
Douvikas A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1~15 | 15% | 8% |
| 12% | 12% | 16~30 | 21% | 13% |
| 14% | 28% | 31~45 | 15% | 13% |
| 23% | 16% | 46~60 | 7% | 19% |
| 20% | 14% | 61~75 | 13% | 27% |
| 21% | 24% | 76~90 | 26% | 16% |