KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2025
Cagliari
Parma
13 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-09
2025
Cremonese
Parma
21 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
24-09
2025
Parma
Spezia
24 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
14-09
2025
Atalanta
Lecce
14 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-09
2025
Paris Saint Germain
Atalanta
18 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-09
2025
Atalanta
Chelsea FC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parma và Atalanta vào 23:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Marten de Roon
Gaetano Pio Oristanio
90+4'
Nahuel EstevezAdrian Bernabe Garcia
90+2'
88'
Marco BrescianiniGiorgio Scalvini
Patrick Cutrone
85'
Christian OrdonezMandela Keita
81'
Patrick CutroneOliver Sorensen
81'
79'
Mario PasalicNikola Krstovic
Lautaro Valenti
77'
75'
Isak Hien
65'
Kamal Deen SulemanaDaniel Maldini
64'
Davide ZappacostaNicola Zalewski
64'
Nikola KrstovicGianluca Scamacca
Gaetano Pio OristanioPontus Almqvist
56'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
31
Suzuki Z.
Carnesecchi M.
295
Valenti L.
Scalvini G.
4239
Alessandro Circati
Hien I.
415
Del Prato E.
Djimsiti B.
1914
Valeri E.
Bellanova R.
1616
Keita M.
De Roon M.
1510
Bernabe A.
Pasalic M.
818
Lovik M.
Zalewski N.
5922
Sorensen O.
De Ketelaere C.
1711
Almqvist P.
Maldini D.
709
Pellegrino M.
Scamacca G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 14% | 10% |
| 7% | 14% | 16~30 | 6% | 20% |
| 10% | 16% | 31~45 | 26% | 20% |
| 23% | 18% | 46~60 | 14% | 22% |
| 15% | 18% | 61~75 | 16% | 12% |
| 34% | 25% | 76~90 | 24% | 15% |