KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
17/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Bologna
Inter Milan
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Hellas Verona
AS Roma
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Milan và Hellas Verona vào 20:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Kieron Bowie
89'
Roberto Gagliardini
84'
Ioan VermesanSandi Lovric
84'
Domagoj BradaricMartin Frese
Raffaele Di GennaroYann Sommer
81'
Mattia MosconiLautaro Javier Martinez
75'
Francesco Pio EspositoAnge-Yoan Bonny
64'
Federico DimarcoMatteo Darmian
64'
Piotr ZielinskiAndy Diouf
63'
61'
Amin SarrTomas Suslov
61'
Jean-Daniel Akpa-AkproRafik Belghali
61'
Nicolas Valentini
Andrias Edmundsson
47'
46'
Abdou HarrouiAntoine Bernede
Đội hình
Chủ 3-5-2
5-3-2 Khách
1
Sommer Y.
Montipo L.
115
Acerbi F.
Belghali R.
76
de Vrij S.
Nelsson V.
1536
Darmian M.
Edmundsson A.
530
Carlos Augusto
Valentini N.
622
Mkhitaryan H.
Frese M.
38
P.Sučić
Lovric S.
417
Diouf A.
Gagliardini R.
6311
Luis Henrique
Bernede A.
2414
Bonny A.
Suslov T.
1010
Martinez La.
Bowie K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 56.8% | Kiểm soát bóng | 40.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 4% | 1~15 | 6% | 13% |
| 12% | 29% | 16~30 | 12% | 10% |
| 21% | 29% | 31~45 | 22% | 16% |
| 15% | 12% | 46~60 | 9% | 11% |
| 13% | 20% | 61~75 | 19% | 15% |
| 25% | 4% | 76~90 | 29% | 32% |