KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
08/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
15-08
2025
Breidablik
Zrinjski Mostar
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
16-08
2025
Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg
8 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
23-08
2025
FK Zeljeznicar
Zrinjski Mostar
15 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
11-08
2025
Valur
Breidablik
3 Ngày
Europa League
Cách đây
15-08
2025
Breidablik
Zrinjski Mostar
6 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-08
2025
Breidablik
Hafnarfjordur FH
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zrinjski Mostar và Breidablik vào 01:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Kristofer Ingi KristinssonTobias Thomsen
Matej SakotaJakov Pranjic
76'
Karlo AbramovicMateo Susic
75'
Nemanja Bilbija
72'
Borna FilipovićStefano Surdanovic
68'
66'
David IngvarssonKristinn Jonsson
66'
Oli Valur OmarssonKristinn Steindorsson
Tomislav KisAntonio Ivancic
46'
Mateo SusicKerim Memija
46'
18'
Tobias Thomsen
18'
Tobias Thomsen
Ilija Masic
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
18
Goran KaračIć
Anton Ari Einarsson
112
Mamic P.
Asgeir Helgi Orrason
45
Ilija Masic
Muminovic D.
4444
Sunjic T.
Margeirsson V.
2150
Memija K.
Jonsson K.
1923
Stefano Surdanovic
Valgeirsson V.
1721
Savic I.
Gunnlaugsson H.
722
Pranjic J.
Einarsson V.
820
Ivancic A.
Ágúst Orri Porsteinsson
159
Leo Mikic
Thomsen T.
7799
Bilbija N.
Steindorsson K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 5.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 64.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 9% | 1~15 | 7% | 9% |
| 15% | 22% | 16~30 | 3% | 9% |
| 22% | 17% | 31~45 | 19% | 25% |
| 13% | 17% | 46~60 | 19% | 13% |
| 16% | 7% | 61~75 | 15% | 18% |
| 26% | 25% | 76~90 | 34% | 25% |