KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
08/08 01:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
11-08
2025
Steaua Bucuresti
FC Unirea 2004 Slobozia
3 Ngày
Europa League
Cách đây
15-08
2025
De Rita Goni Lane
Steaua Bucuresti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-08
2025
FC Rapid Bucuresti
Steaua Bucuresti
8 Ngày
Europa League
Cách đây
15-08
2025
De Rita Goni Lane
Steaua Bucuresti
6 Ngày
Kosovo Superliga
Cách đây
16-08
2025
KF Ferizaj
De Rita Goni Lane
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Steaua Bucuresti và De Rita Goni Lane vào 01:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel Birligea
90+6'
Daniel Birligea
90+4'
89'
Kristal AbazajArb Manaj
83'
Albert Dabiqaj
Baba AlhassanOctavian George Popescu
83'
78'
Salifu IbrahimBlerim Krasniqi
72'
Faton Maloku
Daniel GraovacOctavian George Popescu
72'
Dennis PoliticJuri Cisotti
68'
65'
Blerton ShejiVeton Tusha
Daniel Birligea
64'
Malcom Sylas EdjoumaVlad Chiriches
57'
50'
Arb ManajBlerim Krasniqi
7'
Veton Tusha
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
32
Tarnovanu S.
Faton Maloku
128
Pantea A.
Krasniqi B.
217
Popescu M.
Bejtulai E.
154
Graovac D.
Broja R.
42
Cretu V.
Raddy Ovouka
268
Sut A.
Tusha V.
2521
Chiriches V.
Albert Dabiqaj
1431
Juri Cisotti
Limaj V.
837
Popescu O.
Almir Ajzeraj
711
Miculescu D.
Krasniqi B.
199
Birligea D.
Manaj A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 2% | 13% |
| 19% | 19% | 16~30 | 10% | 20% |
| 13% | 14% | 31~45 | 18% | 26% |
| 21% | 12% | 46~60 | 21% | 6% |
| 13% | 17% | 61~75 | 23% | 13% |
| 21% | 26% | 76~90 | 23% | 20% |