KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
08/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2025
Levadia Tallinn
FC Differdange 03
6 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
17-08
2025
FC Differdange 03
Racing Union Luxemburg
9 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
24-08
2025
Rodange 91
FC Differdange 03
16 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2025
Levadia Tallinn
FC Differdange 03
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-08
2025
JK Tallinna Kalev
Levadia Tallinn
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
18-08
2025
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Differdange 03 và Levadia Tallinn vào 01:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Aleksandr Zakarlyuka
90'
Robert KirssMark Oliver Roosnupp
90'
Aleksandr ZakarlyukaJoao Pedro
90'
Victory Iboro
Ronaldo CamaraGeoffrey Franzoni
88'
Andreas BuchSamir Hadji
88'
Adham El IdrissiRafa Pinto
82'
71'
Tanel TammikMichael Schjonning Larsen
71'
Bubacarr TambedouAlexandre Lopes Gomes
Luis JakobiArtur Abreu Pereira
60'
Samir HadjiAdrien Mfoumou
60'
Rafa Pinto
56'
52'
Richie MusabaJoao Pedro
44'
Alexandre Lopes GomesTil Mavretic
Kevin D Anzico
23'
20'
Mihkel Ainsalu
Samir Hadji
17'
14'
Richie Musaba
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
84
Felipe
Vallner K. A.
9914
Juan Bedouret
Tur E.
75
Brusco T.
Iboro V.
354
Anzico K. D.
Peetson R.
632
Lempereur D.
Schjonning-Larsen M.
27
Mfoumou A.
Torres C.
2855
Leandro Borges
Ainsalu M.
1120
Rafa Pinto
Mavretic T.
1525
Geoffrey Franzoni
Joao Pedro
3610
Artur Abreu Pereira
Musaba R.
1923
Samir Hadji
Mark Oliver Roosnupp
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 17 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 14% | 10% |
| 16% | 19% | 16~30 | 7% | 13% |
| 14% | 19% | 31~45 | 7% | 10% |
| 17% | 16% | 46~60 | 14% | 16% |
| 17% | 11% | 61~75 | 28% | 13% |
| 23% | 19% | 76~90 | 21% | 36% |