KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
08/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-08
2025
AZ Alkmaar
FC Groningen
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Vaduz
AZ Alkmaar
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-08
2025
Volendam
AZ Alkmaar
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
10-08
2025
Vaduz
Stade Nyonnais
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Vaduz
AZ Alkmaar
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
23-08
2025
Vaduz
Bellinzona
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AZ Alkmaar và Vaduz vào 01:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mateo Chavez GarciaMees de Wit
87'
87'
Javi NavarroRonaldo Dantas Fernandes
82'
Gabriele De Donno
Mexx Meerdink
81'
Mexx MeerdinkMees de Wit
80'
76'
Gabriele De DonnoMarcel Monsberger
Ibrahim SadiqErnest Poku
76'
Zico BuurmeesterKees Smit
76'
Mexx MeerdinkTroy Parrott
75'
Troy ParrottSven Mijnans
74'
Isak JensenRo-Zangelo Daal
67'
65'
Angelo CamposJonathan De Donno
65'
Mats HammerichMicha Nico Eberhard
Mees de Wit
62'
Denso Kasius
58'
Troy Parrott
53'
Troy ParrottDenso Kasius
29'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-1-2 Khách
41
Jeroen Zoet
Schaffran L. V.
2534
de Wit M.
Hasler N.
45
Penetra A.
Simani D.
63
Goes W.
Berisha L.
530
Kasius D.
Schwizer D.
710
Mijnans S.
Eberhard M.
226
Koopmeiners P.
Mack L.
2026
Kees Smit
Seiler S.
827
Ro-Zangelo Daal
Dantas Fernandes R.
309
Parrott T.
De Donno J.
297
Poku E.
Marcel Monsberger
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 6.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 9.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 13% | 11% |
| 14% | 13% | 16~30 | 20% | 7% |
| 22% | 15% | 31~45 | 9% | 19% |
| 18% | 23% | 46~60 | 11% | 26% |
| 16% | 10% | 61~75 | 27% | 16% |
| 14% | 19% | 76~90 | 16% | 19% |