KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
08/08 01:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-08
2025
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalyovka
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Paksi SE
Polissya Zhytomyr
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-08
2025
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy
9 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
11-08
2025
Ujpesti TE
Paksi SE
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Paksi SE
Polissya Zhytomyr
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-08
2025
Paksi SE
Zalaegerszeg TE
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polissya Zhytomyr và Paksi SE vào 01:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Akos Kinyik
Bogdan Mykhaylychenko
90+2'
Bogdan Mykhaylychenko
90+1'
Andi HadrojMykyta Kravchenko
88'
84'
Balint Vecsei
81'
Milan SzekszardiKristof Papp
Talles CostaOleksandr Andrievsky
78'
Tomer YosefiBogdan Lednev
78'
71'
Kevin HorvathKristof Hinora
64'
Daniel BodeBarna Toth
Oleksandr NazarenkoBorys Krushynskyi
64'
Mykola GayduchykOleksandr Filippov
64'
Bogdan LednevBorys Krushynskyi
58'
Borys Krushynskyi
49'
46'
Janos HahnZsolt Haraszti
46'
Attila OsvathBalazs Balogh
Danylo BeskorovainyiBogdan Lednev
45+1'
Oleksandr AndrievskyBorys Krushynskyi
41'
Eduard Sarapiy
27'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
23
Volynets Y.
Kovacsik A.
115
Mykhaylichenko B.
Szabo J.
3013
Beskorovainyi D.
Akos Kinyik
25
Sarapiy E.
Vecsei B.
54
Kravchenko M.
Kristof Hinora
1718
Andriyevski O.
Kristof Papp
218
Babenko R.
Balogh B.
830
Lednev B.
Windecker J.
2255
Krushynskyi B.
Zeke M.
209
Filippov O.
Haraszti Z.
1011
Gutsulyak O.
Barna Toth
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 5% | 1~15 | 12% | 2% |
| 14% | 12% | 16~30 | 15% | 5% |
| 18% | 20% | 31~45 | 21% | 17% |
| 25% | 20% | 46~60 | 18% | 5% |
| 8% | 16% | 61~75 | 9% | 25% |
| 20% | 26% | 76~90 | 21% | 42% |