KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
08/08 01:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-08
2025
Levski Sofia
Spartak Varna
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2025
Sabah FK
Levski Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
18-08
2025
Botev Vratsa
Levski Sofia
10 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2025
Sabah FK
Levski Sofia
6 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
15-08
2025
Sabah FK
Qarabag
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levski Sofia và Sabah FK vào 01:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Borislav RupanovMazire Soula
90+8'
90+7'
Amin SeydiyevAkim Zedadka
90+7'
Khayal AliyevJoy-Lance Mickels
90+3'
Akim Zedadka
Mazire SoulaMarin Petkov
87'
Borislav RupanovEverton Bala
87'
Rildo Goncalves de Amorim FilhoAsen Mitkov
80'
Carlos OheneMustapha Sangare
80'
74'
Njegos KupusovicSafranko Pavol
68'
Abdulakh KhaybulaevZinedine Ould Khaled
63'
Safranko Pavol
Karl FabienRadoslav Kirilov
46'
21'
Joy-Lance Mickels
18'
Ivan Lepinjica
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
92
Vutsov S.
Pokatilov S.
923
Maicon
Zedadka A.
804
Makoun C.
Ygor Nogueira
4050
Dimitrov K.
Steve Solvet
321
Neves A.
Dashdamirov R.
518
Gasper Trdin
Sekidika J.
7017
E·Bala
Ould Khaled Z.
2210
Mitkov A.
Lepinjica I.
1399
Kirilov R.
Letic B.
712
Sangare M.
Mickels J.
2088
Petkov M.
Safranko Pavol
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 10% | 13% |
| 13% | 9% | 16~30 | 6% | 22% |
| 11% | 21% | 31~45 | 20% | 13% |
| 11% | 7% | 46~60 | 10% | 20% |
| 20% | 21% | 61~75 | 10% | 18% |
| 28% | 21% | 76~90 | 36% | 6% |