KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
08/08 01:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Shamrock Rovers
FC Ballkani
7 Ngày
Kosovo Superliga
Cách đây
16-08
2025
KF Gunilla Hei
FC Ballkani
8 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
10-08
2025
Galway United
Shamrock Rovers
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Shamrock Rovers
FC Ballkani
7 Ngày
Cúp Ireland
Cách đây
16-08
2025
Shamrock Rovers
Longford Town
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KF Ballkani và Shamrock Rovers vào 01:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Geralb Smajli
90+1'
Gentrit Halili
87'
Elvis LetajArber Potoku
85'
Bleart TolajWalid Hamidi
65'
60'
Michael NoonanDarragh Nugent
60'
Connor MalleyRory Gaffney
58'
Joshua Honohan
Sunday AdetunjiGeralb Smajli
56'
Bajram JashanicaIvica Batarelo
39'
16'
Matthew Healy
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
25
Adnan Golubovic
McGinty E.
13
Potoku A.
Cleary D.
64
Gentrit Halili
Roberto Lopes Pico
428
Batarelo I.
Grace L.
52
Smajli G.
Joshua Honohan
229
Albert Diene
Nugent D.
158
Giovanni
Matthew Healy
1721
Deliu A.
Mandroiu D.
1410
Almir Kryeziu
Watts D.
791
Sunday Adetunji
Grant D.
2111
Walid Hamidi
Gaffney R.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 7% | 23% |
| 14% | 13% | 16~30 | 14% | 7% |
| 27% | 18% | 31~45 | 9% | 19% |
| 8% | 13% | 46~60 | 14% | 7% |
| 17% | 22% | 61~75 | 24% | 19% |
| 19% | 20% | 76~90 | 29% | 23% |