KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Div 3 Mellersta
12/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
17-08
2025
Hogaborgs BK
Kristianstads FF
5 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
24-08
2025
Kristianstads FF
IFK Trelleborg
12 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
30-08
2025
Kristianstads FF
Nosaby IF
18 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
16-08
2025
FK Karlskrona
Solvesborgs GoIF
4 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
23-08
2025
Lileluo
FK Karlskrona
11 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
31-08
2025
FBK Balkan
FK Karlskrona
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kristianstads FF và FK Karlskrona vào 00:00 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
89'
Shahin Feizi
52'
Hugo Lundqvist
48'
Martin Andersson
Paolo Lilja
42'
4'
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 18% | 6% |
| 11% | 25% | 16~30 | 16% | 13% |
| 18% | 9% | 31~45 | 16% | 15% |
| 16% | 17% | 46~60 | 10% | 22% |
| 13% | 11% | 61~75 | 18% | 20% |
| 28% | 24% | 76~90 | 18% | 22% |