KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
10/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-08
2025
Turan Turkistan
Kaisar Kyzylorda
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-08
2025
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-09
2025
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda
33 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-08
2025
Ordabasy
Tobol Kostanay
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-08
2025
Ulytau Zhezkazgan
Ordabasy
12 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
30-08
2025
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kaisar Kyzylorda và Ordabasy vào 22:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dimash SerikulyAybar Zhaksylykov
90+4'
Alibi TuzakbaevNurdaulet Agzambayev
85'
84'
Zhasulan AmirLuka Imnadze
Marlen AymanovNikita Gubarev
80'
Ersultan TorekulOrken Makhan
80'
76'
Nikola Antic
59'
Macedo Moraes EvertonVladyslav Naumets
Aybar Zhaksylykov
41'
40'
Sergiy Maliy
Aybar Zhaksylykov
35'
11'
Yury Vakulko
Đội hình
Chủ
Khách
1
Nurimzhan Salaydin
Shaizada B.
18
Abiken A.
Antic N.
599
Agzambayev N.
Astanov E.
2027
Gubarev N.
Astanov S.
226
Kaldybekov E.
Capatina M.
1617
Kalmuratov K.
Imnadze L.
75
Kenesbek A.
Maliy S.
2529
Makhan O.
Naumets V.
302
Murzagaliev T.
Vakulko Y.
844
Sultanov K.
Zhaksybaev U.
619
Zhaksylykov A.
Zhumabek A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 7.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 19.5 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 4% | 1~15 | 9% | 15% |
| 8% | 6% | 16~30 | 15% | 7% |
| 14% | 27% | 31~45 | 9% | 31% |
| 23% | 13% | 46~60 | 11% | 5% |
| 14% | 18% | 61~75 | 23% | 5% |
| 26% | 27% | 76~90 | 29% | 34% |