KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
09/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland League Cup
Cách đây
16-08
2025
St. Mirren
Hearts
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
24-08
2025
St. Mirren
Glasgow Rangers
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
30-08
2025
Hibernian FC
St. Mirren
21 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
16-08
2025
St. Johnstone
Motherwell FC
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Hearts
Motherwell FC
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
30-08
2025
Motherwell FC
Kilmarnock
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Mirren và Motherwell FC vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Killian Phillips
86'
86'
Luca RossTawanda Maswanhise
86'
Paul McGinn
Keanu Baccus
72'
71'
Apostolos StamatelopoulosIbrahim Said
Richard KingMarcus Fraser
67'
Conor McMenaminMark OHara
67'
Jonah Ananias Paul AyungaMikael Mandron
67'
Marcus Fraser
63'
Tunmise SobowaleJayden Richardson
46'
Evan MooneyRoland Idowu
46'
Jayden Richardson
45+1'
42'
Tom SparrowJohnny Koutroumbis
Alexandros Gogic
25'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
George S.
Ward C.
1324
John D.
Koutroumbis J.
2221
Miguel Freckleton
O''Donnell S.
213
Gogic A.
McGinn P.
1622
Fraser M.
Emmanuel M. L.
452
Richardson J.
Fadinger L.
126
OHara M.
Watt E.
2025
Baccus K.
Said I.
9088
Phillips K.
Slattery C.
87
Roland Idowu
Just E.
219
Mandron M.
Maswanhise T.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 9% | 20% |
| 8% | 15% | 16~30 | 9% | 16% |
| 22% | 22% | 31~45 | 14% | 12% |
| 15% | 10% | 46~60 | 11% | 16% |
| 13% | 7% | 61~75 | 28% | 12% |
| 20% | 32% | 76~90 | 26% | 22% |