KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 4 Anh
09/08 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
14-08
2025
Cheltenham Town
Exeter City
4 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
16-08
2025
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
20-08
2025
Cheltenham Town
Bromley
10 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
13-08
2025
Chesterfield
Mansfield Town
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
16-08
2025
Chesterfield
Bristol Rovers
6 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
20-08
2025
Gillingham
Chesterfield
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cheltenham Town và Chesterfield vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Darragh PowerArkell Jude-Boyd
90+1'
90+1'
Adam LewisDilan Markanday
86'
Matthew Dibley DiasTom Naylor
86'
Liam MandevilleArmando Dobra
Jacob Mazionis
80'
72'
Ronan DarcyDylan Duffy
72'
William GriggLee Bonis
68'
Dylan Duffy
Arkell Jude-Boyd
67'
George HarmonScot Bennett
65'
Harry TustinLiam Kinsella
65'
Jake Bickerstaff
62'
52'
Lee Bonis
Jordan ThomasRyan Broom
51'
Jake BickerstaffLee Angol
51'
47'
Lewis Gordon
Ethon Archer
41'
Scot Bennett
37'
Lee Angol
25'
Ryan Broom
22'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Day J.
Zach Hemming
1
19
Jacob Mazionis
Daley-Campbell V.
20
17
Bennett S.
Dunkley C.
22
5
Wilson J.
McFadzean K.
6
22
Archer E.
Gordon L.
19
8
Young L.
Naylor T.
4
4
Kinsella L.
Stirk R.
8
2
Jude-Boyd A.
Markanday D.
24
14
Broom R.
Dobra A.
17
9
Angol L.
Duffy D.
11
10
Miller G.
Lee Bonis
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.5
1.5Bàn thua1.2
11.1Sút cầu môn(OT)7.1
3.5Phạt góc5.9
1.8Thẻ vàng1.1
14.2Phạm lỗi8.6
48.5%Kiểm soát bóng60.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%6%1~155%14%
13%2%16~3013%14%
13%33%31~4526%14%
22%12%46~6019%23%
6%14%61~7515%2%
34%31%76~9019%30%