KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League South Anh
Cách đây
16-08
2025
Horsham
Worthing
7 Ngày
National League South Anh
Cách đây
21-08
2025
Farnborough Town
Worthing
11 Ngày
National League South Anh
Cách đây
23-08
2025
Worthing
Enfield Town
14 Ngày
National League South Anh
Cách đây
16-08
2025
Bath City
Dover Athletic
7 Ngày
National League South Anh
Cách đây
20-08
2025
Salisbury FC
Bath City
10 Ngày
National League South Anh
Cách đây
23-08
2025
Bath City
Eastbourne Borough
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Worthing và Bath City vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Mitch Beardmore
Joel Colbran
41'
Brad Dolaghan
29'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 21% | 15% |
| 12% | 26% | 16~30 | 21% | 12% |
| 17% | 17% | 31~45 | 16% | 6% |
| 15% | 14% | 46~60 | 10% | 27% |
| 14% | 12% | 61~75 | 16% | 15% |
| 31% | 21% | 76~90 | 13% | 24% |