KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Iceland
09/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Iceland
Cách đây
14-08
2025
KFR Aegir
Throttur Vogur
4 Ngày
Hạng 2 Iceland
Cách đây
17-08
2025
Throttur Vogur
Vikingur Olafsvik
8 Ngày
Hạng 2 Iceland
Cách đây
23-08
2025
Haukar
Throttur Vogur
14 Ngày
Hạng 2 Iceland
Cách đây
14-08
2025
Fjardabyggd Leiknir
HotturHuginn
4 Ngày
Hạng 2 Iceland
Cách đây
17-08
2025
Grotta Seltjarnarnes
Fjardabyggd Leiknir
8 Ngày
Hạng 2 Iceland
Cách đây
23-08
2025
Fjardabyggd Leiknir
Kari Akranes
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Throttur Vogur và Fjardabyggd Leiknir vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Eggert Gunnpor Jonsson
90+4'
90+4'
67'
Ingi Eysteinsson Runar
64'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.7 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 5.6 | Phạt góc | 3 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 6 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 19% | 1~15 | 8% | 14% |
| 10% | 19% | 16~30 | 14% | 18% |
| 14% | 12% | 31~45 | 10% | 17% |
| 10% | 10% | 46~60 | 16% | 14% |
| 16% | 16% | 61~75 | 18% | 14% |
| 26% | 21% | 76~90 | 32% | 20% |