KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
10/08 22:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
16-08
2025
Ujpesti TE
Varda SE
5 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
23-08
2025
Varda SE
Ferencvarosi TC
12 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
30-08
2025
Zalaegerszeg TE
Varda SE
19 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-08
2025
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia Fehervar
5 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
23-08
2025
Puskas Akademia Fehervar
Debreceni VSC
12 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
30-08
2025
Diosgyor VTK
Puskas Akademia Fehervar
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Varda SE và Puskas Akademia Fehervar vào 22:45 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Akos Markgraf
Kevin KormendiAbdulrasaq Ridwan Popoola
81'
79'
Mikael SoisaloQuentin Maceiras
Tonislav YordanovJasmin Mesanovic
75'
Attila PinterGabor Molnar
75'
61'
Wojciech Golla
Sinan MedgyesDominik Soltesz
59'
Krisztian NagyBence Biro
59'
59'
Laros DuarteGeorgiy Harutyunyan
59'
Moshe SemelPalko Dardai
46'
Joel FameyehAndras Nemeth
Gabor MolnarJasmin Mesanovic
45+4'
29'
Bence VekonyMartin Kern
26'
Artem FavorovDaniel Lukacs
26'
Artem Favorov
Jasmin Mesanovic
25'
23'
Daniel Lukacs
Martin ChlumeckyBohdan Melnyk
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Popovich I.
Szappanos P.
110
Dominik Soltesz
Maceiras Q.
235
Chlumecky M.
Golla W.
144
Bernardo Matic
Stronati P.
1724
Cipetic B.
Akos Markgraf
6614
Melnyk B.
Favorov A.
196
Popoola A. R.
Georgiy Harutyunyan
2129
Biro B.
Daniel Lukacs
816
Molnar G.
Martin Kern
7427
Mesanovic J.
Dardai P.
1086
Novothny S.
Nemeth A.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 3.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 8% | 14% |
| 12% | 17% | 16~30 | 16% | 14% |
| 18% | 11% | 31~45 | 27% | 14% |
| 21% | 11% | 46~60 | 11% | 19% |
| 12% | 15% | 61~75 | 16% | 9% |
| 23% | 33% | 76~90 | 19% | 26% |