KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
16-08
2025
NK Varteks Varazdin
NK Osijek
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
23-08
2025
NK Osijek
Hajduk Split
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
30-08
2025
NK Lokomotiva Zagreb
NK Osijek
20 Ngày
Europa League
Cách đây
13-08
2025
Shelbourne
NK Rijeka
2 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
16-08
2025
NK Rijeka
Dinamo Zagreb
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
23-08
2025
NK Rijeka
NK Varteks Varazdin
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Osijek và NK Rijeka vào 02:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Tiago Dantas
89'
Justas Lasickas
Renan Guedes
86'
David ColinaStanislav Shopov
85'
Luka Vrbancic
84'
81'
Dejan Petrovic
78'
Justas LasickasAnte Orec
Simun MikolcicFilip Zivkovic
69'
67'
Gabrijel RukavinaToni Fruk
57'
Ante Matej JuricDuje Cop
57'
Merveille NdockytLuka Menalo
57'
Tiago DantasSilvio Ilinkovic
55'
Luka Menalo
Stanislav Shopov
54'
18'
Silvio Ilinkovic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Marko Malenica
Martin Zlomislic
1339
Bukvic D.
Ante Orec
25
Mkrtchyan S.
Radeljic S.
633
Hasic E.
Anel Husic
5142
Renan Guedes
Devetak M.
3423
Vrbancic L.
Petrovic D.
86
Babec H.
Ilinkovic S.
2136
Nail Omerovic
Menalo L.
1710
Shopov S.
Toni Fruk
1024
Filip Zivkovic
Jankovic N.
49
Yannick Toure
Cop D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 13% | 10% |
| 21% | 18% | 16~30 | 20% | 14% |
| 23% | 16% | 31~45 | 17% | 17% |
| 15% | 16% | 46~60 | 8% | 14% |
| 15% | 11% | 61~75 | 13% | 21% |
| 7% | 20% | 76~90 | 26% | 14% |