KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
10/08 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-08
2025
NK Mura 05
Domzale
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-08
2025
Domzale
NK Aluminij
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
30-08
2025
NK Publikum Celje
Domzale
19 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Egnatia
NK Olimpija Ljubljana
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-08
2025
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper
5 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-08
2025
NK Primorje
NK Olimpija Ljubljana
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Domzale và NK Olimpija Ljubljana vào 22:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Diogo Costa Pinto
Marcel Lorber
88'
87'
Mateo AcimovicAntonio Marin
86'
Frederic AnanouDigas
Patrik Klancir
82'
Rene HrvatinLuka Dovzan Karahodzic
76'
Aljaz ZabukovnikGal Kranjcic
75'
72'
Diogo Costa PintoDino Kojic
71'
Peter Agba
Divine OmoregieNick Perc
67'
Nikola BuricHaris Vuckic
67'
64'
Antonio MarinPeter Agba
62'
Alex TammAlex Blanco
62'
Marko BrestIvan Durdov
59'
Digas
Haris VuckicLuka Dovzan Karahodzic
53'
51'
Dino KojicJost Urbancic
Luka Kambic
46'
39'
Dino Kojic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
22
Benjamin Maticic
Matevz Dajcar
5266
Luka Kambic
Diga
2819
Nino Milic
Veljko Jelenkovic
45
Rene Rantusa Lampreht
Muhamedbegovic A.
1785
Klancir P.
Urbancic J.
355
Marcel Lorber
Kojic D.
936
Kranjcic G.
Doffo A.
3415
Luka Dovzan Karahodzic
Peter Agba
610
Vuckic H.
Blanco A.
1128
Perc N.
Durdov I.
1911
Mlakar L.
Marin A.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 11% | 12% |
| 14% | 11% | 16~30 | 11% | 12% |
| 23% | 14% | 31~45 | 13% | 12% |
| 21% | 14% | 46~60 | 19% | 15% |
| 7% | 24% | 61~75 | 13% | 15% |
| 23% | 19% | 76~90 | 29% | 31% |