KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL ACT Úc
10/08 12:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL ACT Úc
Cách đây
16-08
2025
OConnor Knights
Queanbeyan City
6 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
23-08
2025
Queanbeyan City
Monaro Panthers
13 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
30-08
2025
Cooma Tigers
Queanbeyan City
20 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
17-08
2025
Gungahlin United
Canberra FC
7 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
23-08
2025
Cooma Tigers
Canberra FC
13 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
31-08
2025
Canberra FC
Tuggeranong United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Queanbeyan City và Canberra FC vào 12:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marko Savkovic
90+5'
75'
Max Green
55'
Max Green
36'
Arafat Dellani
24'
19'
Thomas James
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 38.7% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 15% | 15% |
| 20% | 13% | 16~30 | 15% | 7% |
| 17% | 18% | 31~45 | 25% | 20% |
| 7% | 18% | 46~60 | 10% | 30% |
| 14% | 9% | 61~75 | 10% | 5% |
| 22% | 24% | 76~90 | 20% | 17% |