KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
10/08 18:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
16-08
2025
FC 08 Homburg
Holstein Kiel
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
24-08
2025
Greuther Furth
Holstein Kiel
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
30-08
2025
Holstein Kiel
Hannover 96
19 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
16-08
2025
Arminia Bielefeld
Werder Bremen
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
24-08
2025
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
30-08
2025
Eintr. Braunschweig
Arminia Bielefeld
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Holstein Kiel và Arminia Bielefeld vào 18:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Lukas KunzeMarvin Mehlem
87'
Marvin Mehlem
Finn Dominik PorathNiklas Niehoff
84'
Marcus MullerMladen Cvjetinovic
76'
72'
Leo OppermannJoel Grodowski
70'
Jonas Kersken
69'
Tim Handwerker
68'
Sam SchreckBenjamin Boakye
68'
Joel FelixStefano Russo
68'
Julian KaniaNoah-Joel Sarenren-Bazee
67'
Jonas Kersken
51'
Maximilian Grosser
Jonas Torrissen TherkelsenLasse Rosenboom
46'
Phil HarresJohn Tolkin
46'
Robert WagnerStefan Schwab
46'
45'
Tim Handwerker
38'
Stefano Russo
22'
Noah-Joel Sarenren-Bazee
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
21
Jonas Krumrey
Kersken J.
16
Marko Ivezic
Christopher Lannert
2426
Zec D.
Leon Schneider
2317
Cvjetinovic M.
Maximilian Grosser
1947
Tolkin J.
Handwerker T.
2924
Knudsen M.
Mehlem M.
1022
Schwab S.
Russo
2123
Lasse Rosenboom
Corboz M.
629
Niehoff N.
Sarenren Bazee N. J.
377
Skrzybski S.
Grodowski J.
1111
Bernhardsson A.
Boakye B.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 11% | 15% |
| 14% | 13% | 16~30 | 14% | 24% |
| 22% | 21% | 31~45 | 20% | 12% |
| 8% | 10% | 46~60 | 23% | 15% |
| 6% | 10% | 61~75 | 11% | 18% |
| 30% | 30% | 76~90 | 17% | 15% |