KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
10/08 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2025
FC Astana
Lausanne Sports
3 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
16-08
2025
Vevey Sports
Lausanne Sports
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
24-08
2025
FC Lugano
Lausanne Sports
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
16-08
2025
FC Wettswil Bonstetten
Zurich
5 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
23-08
2025
Zurich
FC Thun
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
30-08
2025
Winterthur
Zurich
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lausanne Sports và Zurich vào 21:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Matthias Phaeton
82'
Livano ComenenciaJahnoah Markelo
Alban AjdiniMamadou Kaly Sene
81'
Sekou FofanaMorgan Poaty
81'
73'
Bangoura M.Cheveyo Tsawa
72'
Matthias PhaetonUmeh Emmanuel
Konrad de la FuenteKevin Mouanga
72'
Muhannad Al SaadOlivier Custodio
72'
66'
Jorge SeguraSteven Zuber
Beyatt LekoueiryNathan Butler-Oyedeji
61'
57'
Neil VolkenIlan Sauter
Noe Dussenne
51'
50'
Ilan Sauter
41'
Cheveyo Tsawa
Mamadou Kaly SeneNathan Butler-Oyedeji
41'
Nathan Butler-Oyedeji
30'
Bryan Okoh
28'
24'
Bledian Krasniqi
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-3-3 Khách
25
Letica K.
Brecher Y.
2518
Poaty M.
Kamberi L.
25
Okoh B.
Gomez M.
56
Dussenne N.
Segura J.
414
Mouanga K.
Sauter I.
2770
Gaossou Diakite
Cheveyo Tsawa
62
Soppy B.
Palacio N.
158
Roche J.
Krasniqi B.
710
Custodio O.
Markelo J.
269
Sene M. K.
Zuber S.
1011
Butler-Oyedeji N.
Umeh Emmanuel
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 4% | 1~15 | 14% | 22% |
| 14% | 14% | 16~30 | 11% | 6% |
| 17% | 20% | 31~45 | 11% | 20% |
| 14% | 14% | 46~60 | 18% | 18% |
| 21% | 12% | 61~75 | 12% | 14% |
| 21% | 34% | 76~90 | 29% | 16% |