KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
10/08 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
17-08
2025
Nomme JK Kalju
Trans Narva
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
24-08
2025
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-08
2025
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare
20 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
15-08
2025
Vaprus Parnu
Tartu JK Tammeka
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-08
2025
Levadia Tallinn
Vaprus Parnu
12 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-08
2025
Vaprus Parnu
Paide Linnameeskond
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nomme JK Kalju và Vaprus Parnu vào 23:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Joosep PoderMarten-Chris Paalberg
79'
Siim AerJoonas Sild
71'
Kevin KauberMatthias Limberg
71'
Enrico VeensaluHenri Valja
70'
Aleksandr Nikolajev
Maksim PodholjuzinUku Korre
69'
Aleksandr NikolajevAlex Boronilstsikov
59'
Tiago BaptistaIvans Patrikejevs
59'
Rommi SihtNikita Ivanov
58'
Enrique Esono Lotar EyangOleksandr Musolitin
46'
Nikita IvanovKristjan Kask
46'
45+2'
Kevin Aloe
45+1'
Tristan Pajo
7'
Marten-Chris PaalbergSander Kapper

Đội hình

Chủ 4-3-1-2
4-3-2-1 Khách
69
Maksim Pavlov
Ott Nomm
16
4
Alex Boronilstsikov
Joonas Sild
90
5
Uku Korre
Magnus Villota
4
20
Modou Tambedou
Lipp M.
28
78
Mashchenko D.
Aloe K.
15
26
Rommi Siht
Limberg M.
42
8
Musolitin O.
Sander Kapper
17
7
Tarassenkov D.
Virgo Vallik
7
6
Kask K.
Valja H.
20
27
Mannilaan M.
Pajo T.
8
29
Ivans Patrikejevs
Marten-Chris Paalberg
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.8
1.2Bàn thua1.1
11.7Sút cầu môn(OT)11.3
6.6Phạt góc7.9
2.2Thẻ vàng1.9
21.2Phạm lỗi0
51.6%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~155%12%
17%21%16~3017%16%
11%21%31~4514%14%
19%18%46~6025%25%
14%12%61~755%18%
22%12%76~9028%12%