KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/08 01:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-08
2025
Kasimpasa
Trabzonspor
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-08
2025
Trabzonspor
Antalyaspor
12 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-09
2025
Trabzonspor
Samsunspor
19 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-08
2025
Kocaelispor
Samsunspor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-08
2025
Fenerbahce
Kocaelispor
12 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-09
2025
Kocaelispor
Kayserispor
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trabzonspor và Kocaelispor vào 01:30 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Cihat CelikJoseph Nonge Boende
86'
Furkan GedikSamet Yalcin
Arif BoslukAnthony Nwakaeme
84'
Felipe AugustoPaul Onuachu
77'
Edin ViscaOleksandr Zubkov
77'
63'
Daniel AgyeiOgulcan Caglayan
Danylo SikanKazeem Aderemi Olaigbe
63'
Okay Yokuslu
54'
Paul OnuachuMustafa Eskihellac
49'
22'
Anfernee DijksteelMateusz Wieteska
Anthony Nwakaeme
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Cakir U.
Jovanovic A.
119
Eskihellac M.
Oguz A.
2244
Batagov A.
Wieteska M.
415
Savic S.
Appidangoye A.
520
Wagner Pina
Haidara M.
2126
Tim Jabol-Folcarelli
Yalcin S.
235
Yokuslu O.
Show
1470
Olaigbe K.
Nonge Boende J.
989
Nwakaeme A.
Caglayan O.
1722
Zubkov O.
Petkovic B.
930
Onuachu P.
Ryan Mendes
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 8% | 18% |
| 8% | 15% | 16~30 | 22% | 10% |
| 20% | 25% | 31~45 | 5% | 21% |
| 22% | 13% | 46~60 | 20% | 13% |
| 8% | 13% | 61~75 | 20% | 10% |
| 23% | 23% | 76~90 | 22% | 24% |