KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Lithuania
07/08 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-08
2025
Hegelmann Litauen
FK Dainava Alytus
2 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-08
2025
Banga Gargzdai
Hegelmann Litauen
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-08
2025
Hegelmann Litauen
Baltija Panevezys
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-08
2025
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-08
2025
Siauliai
Kauno Zalgiris
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
22-08
2025
Siauliai
Suduva
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hegelmann Litauen và Siauliai vào 23:30 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Nedas Garbaliauskas
90'
Lukas Paukste
Patrick Popescu
89'
Patrick PopescuLeo Ribeiro
86'
Freire Arcanjo Wesley GabrielLazar Kojic
86'
86'
Nedas GarbaliauskasMarko Mandic
85'
Nikita KomissarovBernardo Silva
85'
Gabrielius Micevicius
Duke C.
81'
74'
Gabrielius MiceviciusMilan Djokic
Abdul Harouna
72'
Rasheed YusufAbdel Kader Njoya
71'
Abdul HarounaDomantas Antanavicius
71'
Barry Isaac
69'
Donatas KazlauskasArtem Shchedry
59'
Barry Isaac
42'
41'
Bernardo Silva
Đội hình
Chủ
Khách
22
Arijus Brazinskas
Gustas Baliutavicius
615
Antanavicius D.
Silva B.
236
Armalas V.
Dapkus M.
47
Duke C.
Djokic M.
9730
Barry Isaac
Gaspuitis V.
328
Kojic L.
Jankauskas E.
1715
Leo Ribeiro
Marko Mandic
2111
Abdel Kader Njoya
Romanovskij D.
1397
Radinovic S.
Sadzoute S.
245
Shchedryi A.
Stankevicius N.
339
Upstas K.
Zebrauskas K.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 17% | 15% |
| 10% | 18% | 16~30 | 5% | 13% |
| 17% | 20% | 31~45 | 29% | 13% |
| 24% | 16% | 46~60 | 14% | 25% |
| 18% | 14% | 61~75 | 11% | 13% |
| 20% | 24% | 76~90 | 20% | 18% |