KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
14/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
17-08
2025
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-08
2025
Zhenis
FC Astana
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-09
2025
FC Astana
FK Yelimay Semey
29 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
16-08
2025
Vevey Sports
Lausanne Sports
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
24-08
2025
FC Lugano
Lausanne Sports
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
31-08
2025
Lausanne Sports
St. Gallen
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Astana và Lausanne Sports vào 21:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Souleymane NDiaye
90'
Alban AjdiniGaossou Diakite
Max Ebong Ngome
86'
Dmitrij SomkoYan Vorogovskiy
83'
Ramazan KarimovGeoffrey Chinedu Charles
83'
77'
Hamza AbdallahKevin Mouanga
Abzal Beysebekov
75'
Abzal BeysebekovNazmi Gripshi
72'
Nurali ZhaksylykMarin Tomasov
72'
Driton CamajOusmane Camara
72'
69'
Souleymane NDiayeBeyatt Lekoueiry
69'
Nathan Butler-OyedejiMamadou Kaly Sene
66'
Gaossou Diakite
Max Ebong Ngome
51'
48'
Beyatt Lekoueiry
Yan Vorogovskiy
41'
Ivan Basic
15'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-1-2 Khách
74
Seysen M.
Letica K.
256
Vorogovskiy Y.
Mouanga K.
143
Kalaica B.
Dussenne N.
65
Kazukolovas K.
Okoh B.
52
Bartolec K.
Poaty M.
1828
Camara O.
Soppy B.
27
Ebong M.
Roche J.
88
Basic I.
Custodio O.
1010
Tomasov M.
Beyatt Lekoueiry
2777
Gripshi N.
Gaossou Diakite
709
Geoffrey Chinedu C.
Sene M. K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 11% | 12% |
| 12% | 14% | 16~30 | 25% | 12% |
| 24% | 20% | 31~45 | 20% | 11% |
| 12% | 12% | 46~60 | 11% | 16% |
| 10% | 21% | 61~75 | 11% | 14% |
| 25% | 20% | 76~90 | 17% | 29% |