KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
12/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
19-08
2025
Odense BK
Aarhus AGF
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-08
2025
FC Copenhagen
Odense BK
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
31-08
2025
Odense BK
FC Nordsjaelland
19 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-08
2025
Randers FC
Brondby
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
24-08
2025
Fredericia
Randers FC
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
31-08
2025
Randers FC
FC Copenhagen
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Odense BK và Randers FC vào 00:00 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Daniel Hoegh
90+3'
Nikolas Dyhr
Marcus McCoyMax Ejdum
90+2'
Elias Hansborg-SorensenNoah Ganaus
90+2'
82'
Elies MahmoudFlorian Danho
82'
Stephen OdeyNorman Campbell
Yaya BojangJames Gomez
82'
Gustav GrubbeFiete Arp
82'
James Gomez
71'
64'
Mathias Greve
58'
John Bjorkengren
Julius AskouBjorn Paulsen
51'
Jay Roy GrotFiete Arp
45+1'
Fiete Arp
43'
Nicolas Burgy
41'
39'
Andre Ibsen RomerLaurits Pedersen
24'
Florian DanhoNorman Campbell
12'
Florian DanhoMohamed Toure
9'
Norman Campbell
7'
Norman CampbellMohamed Toure
Noah GanausRasmus Falk Jensen
5'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
30
Theo Sander
Jannich Storch
3229
Gomez J.
Olsen O.
274
Paulsen B.
Hoegh D.
35
Burgy N.
Dammers W.
43
Sorensen A.
Dyhr N.
4418
Ejdum M.
Laurits Pedersen
168
Falk R.
Bjorkengren J.
620
Owusu L.
Greve M.
177
Arp J.-F.
Campbell N.
1031
Grot J.
Themsen M.
3017
Ganaus N.
Toure M.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 17.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 10% | 17% |
| 15% | 13% | 16~30 | 10% | 19% |
| 17% | 13% | 31~45 | 28% | 19% |
| 17% | 27% | 46~60 | 15% | 5% |
| 13% | 15% | 61~75 | 8% | 13% |
| 22% | 18% | 76~90 | 26% | 23% |