KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
Cách đây
13-09
2025
FK Kozuv
Prespa
3 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
Cách đây
20-09
2025
FK Ohrid 2004
FK Kozuv
10 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
Cách đây
27-09
2025
FK Kozuv
FK Skopje
17 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
13-09
2025
Academy Pandev
FK Shkupi
3 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
17-09
2025
FK Tikves Kavadarci
FK Shkupi
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
21-09
2025
FK Shkupi
FK Makedonija Gjorce Petrov
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kozuv và FK Shkupi vào 20:30 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Marko Ristov
87'
Dzihan Adili
31'
Suhejlj Muharem
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 18.7 |
| 3.2 | Phạt góc | 2.3 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0% | Phạm lỗi | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 15% | 14% |
| 13% | 11% | 16~30 | 7% | 7% |
| 13% | 28% | 31~45 | 7% | 21% |
| 17% | 7% | 46~60 | 26% | 5% |
| 21% | 16% | 61~75 | 11% | 16% |
| 21% | 19% | 76~90 | 30% | 34% |