KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
27-08
2025
Valur
UMF Afturelding
4 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
01-09
2025
Fram Reykjavik
Valur
9 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
14-09
2025
Valur
Stjarnan Gardabaer
22 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
27-08
2025
Vikingur Reykjavik
Vestri
3 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
31-08
2025
Vestri
KR Reykjavik
8 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
14-09
2025
KA Akureyri
Vestri
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valur và Vestri vào 02:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Emmanuel Agyemang Duah
90+7'
Johannes SelvenDiego Montiel
90+7'
Elmar Atli GardarssonGunnar Jonas Hauksson
Holmar Orn Eyjolffson
90+5'
88'
Emmanuel Agyemang DuahAnton Kralj
88'
Gudmundur Arnar SvavarssonVladimir Tufegdzic
Lukas Logi HeimissonKristinn Freyr Sigurdsson
85'
Aron JohannssonAlbin Skoglund
77'
73'
Morten HansenThibang Sindile Theophilus Phete
Markus Nakkim
66'
Sigurdur Egill LarussonPatrick Pedersen
64'
Adam PalssonBjarni Mark Antonsson
64'
61'
Thibang Sindile Theophilus Phete
45+4'
Gustav Kjeldsen
24'
Jeppe Pedersen
Bjarni Mark Antonsson
20'
18'
Diego Montiel
14'
Eidur Aron Sigurbjornsson
Orri Sigurdur Omarsson
11'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
18
Schram F.
Guy Smith
126
Antonsson B.
Phete T.
54
Nakkim M.
Sigurbjornsson E.
3215
Eyjolfsson H. O.
Kjeldsen G.
4020
Omarsson O.
Hauksson G.
610
Sigurdsson K.
Fatai Gbadamosi
412
Haraldsson T.
Pedersen J.
2822
Lundemo M.
Kralj A.
38
Jonsson J.
Hlynsson A.
89
Pedersen P.
Tufegdzic V.
714
Albin Skoglund
Diego Armando Montiel
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 12% | 7% |
| 14% | 21% | 16~30 | 20% | 14% |
| 21% | 24% | 31~45 | 15% | 12% |
| 14% | 14% | 46~60 | 12% | 14% |
| 17% | 7% | 61~75 | 20% | 21% |
| 20% | 21% | 76~90 | 20% | 29% |