KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giao hữu
07/08 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giao hữu
Cách đây
08-08
2025
AZ Picerno ASD
Juve Stabia
0 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
16-08
2025
Lecce
Juve Stabia
8 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
24-08
2025
Virtus Entella
Juve Stabia
16 Ngày
Cúp Serie C
Cách đây
17-08
2025
AS Calcio Potenza
Cavese
10 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
24-08
2025
Giugliano
AS Calcio Potenza
17 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
31-08
2025
AS Calcio Potenza
Audace Cerignola
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Juve Stabia và AS Calcio Potenza vào 23:00 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'

Đội hình

Chủ
Khách
98
Alessandro Confente
Tommaso Cucchietti
17
5
Battistella T.
Adjapong C.
98
6
Bellich M.
Bachini M.
24
27
Leonardo Candellone
Burgio R.
3
24
Lorenzo Carissoni
Agostino Camigliano
15
49
De Pieri G.
Erradi B.
27
55
Leone G.
Matteo Ghisolfi
77
16
Mattia Mannini
Maisto F.
28
11
Kevin Piscopo
Petrungaro Luca
30
4
Ruggero M.
Emanuele Schimmenti
21
37
Giacomo Stabile
Selleri G.
70
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.7
1Bàn thua1.4
10.6Sút cầu môn(OT)10.9
4.6Phạt góc3.9
1.9Thẻ vàng2.1
17.1Phạm lỗi0
55.5%Kiểm soát bóng54.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%13%1~155%16%
18%10%16~3015%10%
16%16%31~4521%18%
23%25%46~607%16%
11%20%61~7528%8%
13%15%76~9021%29%