KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FFA Cup Úc
10/08 12:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL NSW Úc
Cách đây
13-08
2025
Sydney United
Blacktown City Demons
3 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
16-08
2025
Mt Druitt Town Rangers FC
Sydney United
6 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
24-08
2025
Sydney United
Sydney Olympic
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sydney United và Sydney FC vào 12:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Rhyan Grant
89'
Tiago QuintalRhys Youlley
89'
Alex GrantJoel King
88'
Rhys YoulleyAkol Akon
83'
Gus Hoefsloot
Michael PratezinaMario Shabow
74'
Patrick AntelmiAnthony Tomelic
74'
71'
Akol Akon
64'
Wataru KamijoCorey Hollman
64'
Akol AkonAlhassan Toure
Gabriel TiloAidan Milicevic
64'
Finn Ballard-McBrideLuke Zuvela
64'
46'
Mathias MacallisterPatrick Wood
10'
Alhassan ToureJoe Lolley
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
21
Vedran Janjetovic
Gus Hoefsloot
13
Rule B.
Hollman C.
64
Vlastelica A.
Popovic A.
4117
Michael Glassock
Courtney-Perkins J.
414
McGing L.
King J.
165
Anthony Tomelic
Grant R.
2319
Milicevic A.
Lolley J.
108
Mario Shabow
Okon-Engstler P.
2410
Carlos De Oliveira
Toure A.
3523
Wells M.
Rhys Youlley
3637
Zuvela L.
Wood P.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 9% | 12% |
| 24% | 7% | 16~30 | 14% | 20% |
| 18% | 17% | 31~45 | 16% | 20% |
| 12% | 10% | 46~60 | 11% | 22% |
| 14% | 19% | 61~75 | 16% | 14% |
| 24% | 31% | 76~90 | 28% | 10% |