KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cambodia Premier League
10/08 18:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
CPL
Cách đây
16-08
2025
Kirivong Sok Sen Chey
Ministry of Interior FA
5 Ngày
CPL
Cách đây
24-08
2025
Ministry of Interior FA
Visakha FC
14 Ngày
CPL
Cách đây
13-09
2025
Nagaworld FC
Ministry of Interior FA
34 Ngày
CPL
Cách đây
16-08
2025
Angkor Tiger FC
Svay Rieng FC
6 Ngày
CPL
Cách đây
24-08
2025
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor Tiger FC
13 Ngày
CPL
Cách đây
13-09
2025
Angkor Tiger FC
ISI Dangkor Senchey FC
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ministry of Interior FA và Angkor Tiger FC vào 18:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Patrick Nonato
90+5'
90+2'
Eduardo Junior
90+1'
Tum Makara
73'
Guytho Mijland
65'
Takuto Yasuoka
60'
Mark Ajay KuritaMatheus Da Silva
Vanda Mon
41'
33'
Tum MakaraMark Ajay Kurita
Va VoeunRasi Lo
26'
16'
Ty HanTum Makara
13'
Takara Masutani
Vanda MonKeo Oudom
4'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.3
2.6Bàn thua3
15.5Sút cầu môn(OT)25
5Phạt góc4.2
0.9Thẻ vàng1.6
46.8%Phạm lỗi49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%10%1~1510%11%
0%8%16~3014%18%
10%16%31~4522%16%
17%12%46~6017%10%
10%19%61~7514%11%
39%32%76~9020%30%