KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
14/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
22-08
2025
Smouha SC
ZED FC
7 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-08
2025
ZED FC
Wadi Degla SC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
30-08
2025
El Gounah
ZED FC
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-08
2025
Ceramica Cleopatra FC
Enppi
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
29-08
2025
Arab Contractors
Ceramica Cleopatra FC
14 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-09
2025
Ceramica Cleopatra FC
Smouha SC
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ZED FC và Ceramica Cleopatra FC vào 22:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohamed Rabia
90+4'
Hamdy AlaaMaata Magassa
86'
86'
Marvan OthmanIslam Issa
Peter Mutumosi ZiluAhmed El Saghiri
85'
Rafaat KhalilAhmed Atef
85'
76'
Fagrie Lakay
Amara KeitaAhmed Tarek
73'
68'
Karim NedvedAmr Mahmoud Ismail Kalawa
62'
Sodiq OugolaAyman Mukka
Abdelrahman EmadShady Hussein
56'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Lotfi Ali
Bassam M.
185
Tarek A.
Hany A.
24
Ahmed Castelo
Nabil R.
524
Mohamed Rabia
Arthur J.
2430
Gamal A.
El Sayed H.
2714
Elkalamawy A.
El Soulia Amr
1718
Ahmed El Sageery
Kalawa A.
2837
Magassa M.
Mukka A.
1911
Saad M.
Belhadji A.
1010
Hussein S.
Issa I.
79
Atef A.
Lakay F.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 15% | 12% |
| 13% | 17% | 16~30 | 9% | 12% |
| 18% | 13% | 31~45 | 28% | 12% |
| 10% | 11% | 46~60 | 9% | 12% |
| 18% | 9% | 61~75 | 3% | 27% |
| 15% | 35% | 76~90 | 34% | 24% |