KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
10/08 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
16-08
2025
RW Essen
Borussia Dortmund
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
23-08
2025
St. Pauli
Borussia Dortmund
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
31-08
2025
Borussia Dortmund
Union Berlin
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-08
2025
Juventus
Parma
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
31-08
2025
Genoa
Juventus
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2025
Juventus
Inter Milan
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borussia Dortmund và Juventus vào 22:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maximilian BeierJulian Brandt
89'
53'
Andrea CambiasoKenan Yildiz
Pascal Gross
33'
16'
Andrea CambiasoPierre Kalulu Kyatengwa
13'
Francisco Conceicao
4'
Joao Mario Neto Lopes
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 6% | 10% |
| 13% | 13% | 16~30 | 13% | 17% |
| 23% | 19% | 31~45 | 9% | 7% |
| 15% | 10% | 46~60 | 16% | 25% |
| 20% | 21% | 61~75 | 30% | 17% |
| 16% | 17% | 76~90 | 23% | 17% |