KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Nacional League Cup
17/12 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
21-12
2025
Tamworth
Southend United
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
26-12
2025
Solihull Moors
Tamworth
9 Ngày
National League Anh
Cách đây
31-12
2025
Tamworth
Halifax Town
14 Ngày
Anh Premier League International Cup
Cách đây
20-12
2025
U21 Manchester United
Borussia Dortmund(Trẻ)
2 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
13-01
2026
U21 Wolves
U21 Manchester United
26 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
17-01
2026
U21 Fulham
U21 Manchester United
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tamworth và U21 Manchester United vào 02:45 ngày 17/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Enoru Beck-RayOliver Lynch
73'
Oliver LynchTom Tonks
15'
Immanuelson DukuKwaku Donkor
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.3 |
| 15.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 5% | 12% |
| 16% | 9% | 16~30 | 12% | 12% |
| 11% | 17% | 31~45 | 20% | 22% |
| 6% | 19% | 46~60 | 25% | 12% |
| 23% | 14% | 61~75 | 17% | 24% |
| 23% | 25% | 76~90 | 20% | 18% |