KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
16/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
23-08
2025
FC Eindhoven
RKC Waalwijk
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
30-08
2025
RKC Waalwijk
Almere City FC
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
13-09
2025
Jong Utrecht
RKC Waalwijk
28 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
23-08
2025
Helmond Sport
Emmen
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
30-08
2025
ADO Den Haag
Helmond Sport
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
13-09
2025
VVV Venlo
Helmond Sport
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa RKC Waalwijk và Helmond Sport vào 01:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jordi Altena
88'
Melle WitteveenChris Lokesa
88'
73'
Thomas PollAmir Absalem
73'
Justin OgeniaAndre Leipold
70'
Labinot BajramiMaik Lukowicz
Harrie KusterGodfried Roemeratoe
65'
Richard van der VenneLuuk Wouters
64'
Liam Van GelderenMichiel Kramer
64'
Denilho CleoniseRoy Kuijpers
46'
46'
Tarik EssakkatiHelgi Ingason
26'
Maik Lukowicz
Daouda WeidmannJesper Uneken
5'
3'
Brian Koglin
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
16
Mark Spenkelink
Bergsen M.
15
Familia-Castillo J.
Taibi
2415
Wouters L.
Flor Van Den Eynden
33
Roshon Van Eijma
Koglin B.
427
Jordi Altena
Absalem A.
2714
Chris Lokesa
Makanza N.
268
Weidmann D.
Helgi Ingason
196
Roemeratoe G.
Llonch P.
817
Kuijpers R.
Leipold A.
3629
Kramer M.
Maik Lukowicz
169
Jesper Uneken
Daneels L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 25% | 1~15 | 13% | 5% |
| 12% | 16% | 16~30 | 24% | 13% |
| 6% | 13% | 31~45 | 15% | 17% |
| 14% | 13% | 46~60 | 15% | 18% |
| 20% | 11% | 61~75 | 10% | 25% |
| 27% | 19% | 76~90 | 20% | 18% |