KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
16/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
24-08
2025
Fredericia
Randers FC
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
31-08
2025
Aarhus AGF
Fredericia
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
Fredericia
Vejle
29 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
24-08
2025
Sonderjyske
Brondby
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
31-08
2025
Silkeborg IF
Sonderjyske
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
Sonderjyske
Randers FC
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fredericia và Sonderjyske vào 01:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin HuldahlAgon Mucolli
90+1'
Patrick EgelundOscar Buch
87'
Oscar Buch
84'
79'
Maxime Henry Armand SoulasAndreas Oggesen
Martin HuldahlEskild Dall
78'
75'
Lirim QamiliMatthew Hoppe
74'
Olti HyseniMads Agger
Daniel ThogersenJakob Jessen
70'
Anders DahlSvenn Crone
70'
63'
Kristall Mani IngasonAndreas Oggesen
58'
Simon WaeverRasmus Rasmus Vinderslev
58'
Kristall Mani IngasonLukas Bjorklund
Agon MucolliEskild Dall
50'
Oscar BuchPyndt Andreas
48'
Agon MucolliWilliam Madsen
46'
40'
Maxime Henry Armand SoulasAlexander Lyng
33'
Ebube Gideon Duru
7'
Daniel Leo Gretarsson
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Lamhauge M.
Marcus Bundgaard Sorensen
168
Jakob Jessen
Ebube Gideon Duru
235
Frederik Rieper
Gretarsson D. L.
44
Kudsk J.
Risgaard Jensen M.
512
Crone S.
Oggesen A.
226
Winther F.
Tobias Sommer
2618
Pyndt A.
Lukas Bjorklund
87
Gustav Marcussen
Vinderslev R.
613
Madsen W.
Agger M.
2597
Buch O.
Hoppe M.
1419
Dall E.
Alexander Lyng
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 3.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 21% | 1~15 | 30% | 13% |
| 12% | 13% | 16~30 | 0% | 17% |
| 12% | 15% | 31~45 | 10% | 15% |
| 24% | 4% | 46~60 | 15% | 19% |
| 10% | 17% | 61~75 | 20% | 13% |
| 31% | 28% | 76~90 | 20% | 19% |