KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
16/08 01:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
25-08
2025
FC Dender
Oud Heverlee Leuven
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
31-08
2025
Oud Heverlee Leuven
Standard Liege
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2025
Zulte Waregem
Oud Heverlee Leuven
28 Ngày
Europa League
Cách đây
22-08
2025
Lech Poznan
Genk
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2025
Genk
Sporting Charleroi
7 Ngày
Europa League
Cách đây
29-08
2025
Genk
Lech Poznan
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oud Heverlee Leuven và Genk vào 01:45 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Noah Adedeji-SternbergYira Sor
Sebastian MurruWouter George
90'
Youssef Maziz
89'
Nachon Nsingi
87'
86'
Zakaria El Ouahdi
Nachon NsingiRoggerio Nyakossi
83'
Youssef MazizJovan Mijatovic
83'
82'
Nikolas Sattlberger
79'
Junya ItoJarne Steuckers
71'
Nikolas SattlbergerIbrahima Sory Bangoura
71'
Patrik HrosovskyKonstantinos Karetsas
71'
Tolu ArokodareOh Hyun Gyu
Thibault VlietinckOscar Gil Regano
69'
William BalikwishaCasper Terho
69'
Roggerio Nyakossi
38'
20'
Zakaria El OuahdiJarne Steuckers
14'
Zakaria El OuahdiJarne Steuckers
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Leysen T.
Lawal T.
265
Ominami T.
Zakaria El Ouahdi
7734
Roggerio Nyakossi
Sadick M.
328
Pletinckx E.
Matte Smets
630
Akimoto T.
Kayembe J.
188
Schrijvers S.
Ibrahima Sory Bangoura
216
George W.
Heynen B.
827
Gil O.
Steuckers J.
711
Terho C.
Karetsas K.
209
Traore A. K.
Sor Y.
1422
Mijatovic J.
Hyeon Gyu O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 18% | 13% |
| 10% | 20% | 16~30 | 16% | 10% |
| 21% | 16% | 31~45 | 14% | 24% |
| 21% | 10% | 46~60 | 12% | 6% |
| 2% | 18% | 61~75 | 14% | 17% |
| 34% | 24% | 76~90 | 26% | 27% |